Tài liệu API tool
Kết nối tool chạy nick của bạn với Site 2: nhận việc theo từng nick, làm xong báo kết quả để được cộng coin.
curl -H "Authorization: Bearer YOUR_TOKEN" https://site2.traodoituongtac.com/api/tool/me
Token
Mọi yêu cầu gửi header Authorization: Bearer kèm token tool của tài khoản bạn. Tạo hoặc đổi token ở trang Token. Mở trang Token
Token sai, thiếu hoặc tài khoản bị khoá (HTTP 401)
{
"ok": false,
"error": "DENIED"
}
GETThông tin tài khoản
https://site2.traodoituongtac.com/api/tool/me
Kiểm tra token và xem số dư coin hiện tại.
Ví dụ yêu cầu
GET https://site2.traodoituongtac.com/api/tool/me
Ví dụ phản hồi
{
"ok": true,
"account": {
"username": "nguoilam01",
"balance": 12850,
"currency": "COIN"
}
}
POSTNhận việc
https://site2.traodoituongtac.com/api/tool/tasks/next
Xin việc cho một nick. Mỗi việc có hạn làm (ttl); làm xong gọi báo kết quả trong hạn.
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
account |
string | Bắt buộc · Mã nick làm việc (gửi dạng chuỗi — mã dài gửi dạng số sẽ mất chữ số) |
kinds |
string[] | Bắt buộc · Danh sách loại việc muốn nhận (xem bảng Loại việc bên dưới) |
network |
string | Bắt buộc · Mạng xã hội của nick: facebook, tiktok hoặc instagram |
limit |
int | Tuỳ chọn · Số việc tối đa một lần, 1–20 (mặc định 1) |
ttl |
int | Tuỳ chọn · Hạn làm mỗi việc tính bằng phút, 1–30 (mặc định 10) |
Ví dụ yêu cầu
{
"account": "100012345678901",
"kinds": [
"like",
"comment"
],
"network": "facebook",
"limit": 2,
"ttl": 10
}
Ví dụ phản hồi
{
"ok": true,
"tasks": [
{
"task": "iSGWkK6miy--St4_UqiGQVAXGLbN5NvGzPyjHk_U3VKT1ZB3SWEb1597Bp00j5Na8_j-oZNhtEE",
"reward": 5,
"target": "https://www.facebook.com/100012345678902/posts/1",
"detail": "",
"kind": "like",
"network": "facebook"
},
{
"task": "G1QtZ5VA1UN2Gian5BHVqt7-2aDkxbSHkYz_eReJ5E8KaRa3BAYyoA5aGTI7QKpFEGlyCuSDaoM",
"detail": "Bài viết rất hay!",
"kind": "comment",
"reward": 5,
"target": "https://www.facebook.com/100012345678902/posts/1",
"network": "facebook"
}
]
}
Ví dụ khi không thành công
{
"ok": false,
"error": "EMPTY",
"retry_in": 15
}
Các trường của một việc (tasks[])
task | string | Mã việc: task là mã đục, dùng nguyên văn khi báo kết quả (không tự tạo, không sửa) |
reward | number | Số coin nhận được khi việc được duyệt |
target | string | Link hoặc đối tượng cần tương tác |
detail | string | object | Nội dung kèm theo (VD nội dung bình luận); rỗng nếu không cần |
kind | string | Loại việc |
network | string | Mạng xã hội |
POSTBáo kết quả
https://site2.traodoituongtac.com/api/tool/tasks/done
Báo kết quả một việc đã nhận. Gửi lại đúng task, account, kind và network của việc đó.
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
task |
string | Bắt buộc · Giá trị task nhận được — task là mã đục, dùng nguyên văn khi báo kết quả (sửa một ký tự là bị từ chối) |
account |
string | Bắt buộc · Nick đã làm việc này |
kind |
string | Bắt buộc · Giá trị kind của việc |
network |
string | Bắt buộc · Giá trị network của việc |
success |
bool | Bắt buộc · true nếu đã làm xong, false nếu không làm được |
dead |
bool | Tuỳ chọn · true nếu bài/đối tượng không còn (đã xoá, không mở được) — mặc định false |
note |
string | Tuỳ chọn · Ghi chú ngắn (tối đa 500 ký tự) |
Ví dụ yêu cầu
{
"task": "iSGWkK6miy--St4_UqiGQVAXGLbN5NvGzPyjHk_U3VKT1ZB3SWEb1597Bp00j5Na8_j-oZNhtEE",
"account": "100012345678901",
"kind": "like",
"network": "facebook",
"success": true,
"dead": false
}
Ví dụ phản hồi
{
"ok": true
}
Ví dụ khi không thành công
{
"ok": false,
"error": "EXPIRED",
"retry_in": 0
}
Loại việc
Giá trị dùng cho kinds khi nhận việc, theo từng mạng xã hội.
| Site chưa mở loại việc nào. |
Mã lỗi
Khi ok là false, đọc error để biết lý do và retry_in để biết nên chờ bao lâu (0 = gọi lại cũng không được).
| error | HTTP | retry_in | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
EMPTY | 200 | 15 | Tạm hết việc cho nick này, thử lại sau |
WAIT | 200 / 429 | 30 | Gọi quá nhanh hoặc nick đang được kiểm tra — chờ rồi thử lại |
ACCOUNT_INVALID | 200 | 0 | Nick không dùng được (chưa thêm vào tài khoản, sai mã hoặc nick hỏng) — đổi nick khác |
ACCOUNT_LOCKED | 200 | 0 | Tài khoản bị khoá nhận việc — liên hệ hỗ trợ |
DENIED | 401 | — | Token sai, thiếu hoặc tài khoản không dùng được ở site này |
BUSY | 200 / 503 | 60 | Hệ thống đang bận — thử lại sau |
BAD_REQUEST | 422 | — | Thiếu tham số, sai kiểu, hoặc thông tin báo kết quả không khớp việc đã nhận |
EXPIRED | 200 | 0 | Việc đã đóng (đã báo trước đó hoặc quá hạn) — không báo lại được |